GS. George Papatheodoridis – Khoa Y, Trường Đại học Athen, Athen (Hy Lạp)

 

Trong 5 năm gần đây, rất nhiều nghiên cứu đánh giá về điều trị viêm gan B mạn tính đã được công bố là nền tảng ra đời các hướng dẫn điều trị trên thế giới như AASLD 2009, EASL 2012, APASL 2012, NICE 2013,….

Các hướng dẫn điều trị viêm gan B mạn tính của AASLD, EASL, APASL có nhiều điểm khuyến cáo tương tự nhau về cách đánh giá, thời điểm khởi trị và lựa chọn điều trị. Mặc dù chỉ là hướng dẫn lâm sàng được thiết kế có tính chất quốc gia, nhưng có lẽ NICE 2013 đã xem xét và sử dụng nhiều dữ liệu mới nhất.

 

+ Peg-IFNα-2a được khuyến cáo là lựa chọn đầu tiên trong điều trị viêm gan B hiện nay.

Các hướng dẫn lâm sàng điều trị viêm gan B mạn tính hiện nay đều khuyến cáo sử dụng Peg-IFNα-2a trong điều trị khởi đầu cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính có chỉ định điều trị.

Đặc biệt, NICE 2013 nhấn mạnh đến tính hiệu quả so với chi phí trong việc lựa chọn điều trị trên lâm sàng. So với các thuốc kháng virus, Peg -IFNα-2a có tỷ số hiệu quả trên chi phí tốt hơn nhờ có khoảng thời gian điều trị ngắn, khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch bền vững sau điều trị. Ưu thế về tỷ số hiệu quả trên chi phí của liệu pháp Peg-IFNα-2a trong điều trị viêm gan B mạn tính cũng đã được đánh giá tại nhiều quốc gia khác nhau, như Italia (so với ETV/TDF),  Trung Quốc (sovới ETV), Braxin và Đài Loan (so với LAM)

+ Đánh giá bệnh nhân không đáp ứng – Quy tắc dừng điều trị

Thời gian điều trị của Peg-IFNα-2a trên bệnh nhân viêm gan B thường từ 48-52 tuần. Tuy nhiên, các khuyến cáo chưa thống nhất về thời điểm dừng điều trị sớm đối với bệnh nhân không có đáp ứng. Hướng dẫn 2012 của EASL đề cập việc xem xét tình trạng không đáp ứng với INF vào thời điểm 12 tuần điều trị nếu có HBsAg ≥ 20,000 IU/ml hoặc không giảm đối với bệnh nhân có HBeAg (+) hoặc không giảm và HBV-DNA không giảm ≥ 2logIU/ml đối với bệnh nhân có HBeAg (-) (kiểu gen D) để quyết định dừng điều trị sớm. Trong khi đó, NICE khuyến cáo nên ngừng điều trị với Peg-IFNα-2a vào tuần thứ 24 nếu HBV-DNA  giảm < 2log IU/ml và/hoặcHBsAg > 20,000 IU/ml đối với bệnh nhân có HBeAg (+) hoặc HBsAg không giảm và HBV-DNA  giảm < 2log IU/ml đối với bệnh nhân có HBeAg (-).

Vẫn chưa có sự thống nhất về thời gian điều trị đối với liệu pháp kháng virus giữa các hướng dẫn.

+ Triển vọng tương lai trong điều trị viêm gan B

Các hướng dẫn vẫn đang cần nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá vai trò của việc định lượng HBsAg trong cá thể hóa điều trị, tính hiệu quả và an toàn trong điều trị phối hợp Peg-IFNα-2a và thuốc kháng virus, cũng như đánh giá các chiến lược điều trị và phát triển thuốc mới. Hiện các thuốc mới vẫn đang  được nghiên cứu trong các mô hình nhiễm HBV invitro và in vivo, và thuốc phát triển nhất như Myrcludex B và chất chủ vậnTLR-7 còn đang trong giai đoạn nghiên cứu pha II.